radio broadcast

radio broadcast

A family listens to a radio broadcast in their living room.

Định nghĩa

Danh từ: Một chương trình phát thanh được truyền tải qua sóngtuyến (radio). Đây một dạng cụ thể của "broadcast" (phát sóng), chỉ việc phát tín hiệu âm thanh qua radio để công chúng có thể nghe được.

dụ sử dụng
  • (Buổi phát thanh trận bóng đá rất thú vị.)
  • ( ấy nghe buổi phát thanh buổi sáng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live radio broadcast": buổi phát thanh trực tiếp.
    • The live radio broadcast from the concert attracted millions of listeners. (Buổi phát thanh trực tiếp từ buổi hòa nhạc đã thu hút hàng triệu thính giả.)
  • "recorded radio broadcast": buổi phát thanh đã được ghi âm sẵn.
    • They aired a recorded radio broadcast of the interview. (Họ đã phát lại buổi phát thanh ghi âm sẵn của cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio (danh từ): thiết bị thu sóngtuyến.
  • Broadcast (danh từ/động từ): sự phát sóng hoặc hành động phát sóng.
  • Broadcaster (danh từ): người phát thanh hoặc đài phát thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Radio program: chương trình phát thanh.
  • Radio transmission: sự truyền tín hiệu radio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm "radio broadcast" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ liên quan "broadcast": - Broadcast live: phát sóng trực tiếp. - The station will broadcast the event live. (Đài sẽ phát sóng trực tiếp sự kiện.) - Broadcast on: phát sóng trên kênh nào. - The news is broadcast on radio every hour. (Tin tức được phát sóng trên radio mỗi giờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "radio broadcast", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "On the air": đang phát sóng. - The radio broadcast is currently on the air. (Buổi phát thanh hiện đang được phát sóng.)

Từ chứa "radio broadcast"